black vulture
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kền kền đen Á-Âu: Một loài kền kền lớn có tên khoa học Aegypius monachus, sinh sống ở vùng Nam Âu và Bắc Phi.
- Kền kền đen châu Mỹ: Một loài kền kền nhỏ hơn gà tây, thuộc họ Cathartidae, thường thấy ở châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Kền kền đen Á-Âu:
- The black vulture is one of the largest birds of prey in Europe. (Kền kền đen Á-Âu là một trong những loài chim săn mồi lớn nhất châu Âu.)
- Kền kền đen châu Mỹ:
- The black vulture feeds mainly on carrion. (Kền kền đen châu Mỹ chủ yếu ăn xác thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "black vulture": Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc quan sát động vật hoang dã để chỉ hai loài kền kền riêng biệt, cần phân biệt dựa trên khu vực địa lý.
- The black vulture in Eurasia is a different species from the one in the Americas. (Kền kền đen ở Á-Âu là một loài khác với loài ở châu Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vulture (danh từ): Kền kền (chỉ chung các loài ăn xác thối).
- Vultures play a crucial role in the ecosystem. (Kền kền đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.)
- Turkey vulture (danh từ): Kền kền gà tây (một loài kền kền khác ở châu Mỹ).
- The turkey vulture is often confused with the black vulture. (Kền kền gà tây thường bị nhầm lẫn với kền kền đen châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Carrion bird: Chim ăn xác thối.
- The black vulture is a typical carrion bird. (Kền kền đen là một loài chim ăn xác thối điển hình.)
- Scavenger: Động vật ăn xác thối.
- As a scavenger, the black vulture helps clean the environment. (Là động vật ăn xác thối, kền kền đen giúp làm sạch môi trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Vulture around: Lảng vảng như kền kền (nghĩa bóng, chỉ hành động chờ cơ hội).
- He was vulturing around the office, hoping for a promotion. (Anh ta lảng vảng quanh văn phòng, hy vọng được thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
- "Vulture culture": Văn hóa kền kền (ám chỉ xã hội hoặc nhóm người lợi dụng người khác).
- The vulture culture in the business world can be ruthless. (Văn hóa kền kền trong thế giới kinh doanh có thể rất tàn nhẫn.)