black vulture

black vulture

A black vulture perches on a bare tree branch overlooking a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kền kền đen Á-Âu: Một loài kền kền lớn tên khoa học Aegypius monachus, sinh sốngvùng Nam Âu Bắc Phi.
    • Kền kền đen châu Mỹ: Một loài kền kền nhỏ hơn gà tây, thuộc họ Cathartidae, thường thấychâu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Kền kền đen Á-Âu:
    • The black vulture is one of the largest birds of prey in Europe. (Kền kền đen Á-Âu là một trong những loài chim săn mồi lớn nhất châu Âu.)
  • Kền kền đen châu Mỹ:
    • The black vulture feeds mainly on carrion. (Kền kền đen châu Mỹ chủ yếu ăn xác thối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "black vulture": Thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc quan sát động vật hoang dã để chỉ hai loài kền kền riêng biệt, cần phân biệt dựa trên khu vực địa .
    • The black vulture in Eurasia is a different species from the one in the Americas. (Kền kền đen ở Á-Âu là một loài khác với loàichâu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vulture (danh từ): Kền kền (chỉ chung các loài ăn xác thối).
    • Vultures play a crucial role in the ecosystem. (Kền kền đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.)
  • Turkey vulture (danh từ): Kền kền gà tây (một loài kền kền khácchâu Mỹ).
    • The turkey vulture is often confused with the black vulture. (Kền kền gà tây thường bị nhầm lẫn với kền kền đen châu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Carrion bird: Chim ăn xác thối.
    • The black vulture is a typical carrion bird. (Kền kền đen một loài chim ăn xác thối điển hình.)
  • Scavenger: Động vật ăn xác thối.
    • As a scavenger, the black vulture helps clean the environment. ( động vật ăn xác thối, kền kền đen giúp làm sạch môi trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vulture around: Lảng vảng như kền kền (nghĩa bóng, chỉ hành động chờ cơ hội).
    • He was vulturing around the office, hoping for a promotion. (Anh ta lảng vảng quanh văn phòng, hy vọng được thăng chức.)
Thành ngữ liên quan
  • "Vulture culture": Văn hóa kền kền (ám chỉ xã hội hoặc nhóm người lợi dụng người khác).
    • The vulture culture in the business world can be ruthless. (Văn hóa kền kền trong thế giới kinh doanh có thể rất tàn nhẫn.)